nội cung
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực cung điện dành riêng cho vua chúa và gia đình: Chỉ phần cung điện nằm sâu bên trong, là nơi sinh hoạt riêng tư của hoàng gia, thường được bảo vệ nghiêm ngặt.
- Nơi ở của các cung tần, mỹ nữ trong cung vua ngày xưa: Khu vực biệt lập trong hoàng cung, là chỗ ở và sinh hoạt của các phi tần, cung nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chỉ có thái giám và cung nữ mới được phép ra vào nội cung.
- Cuộc sống trong nội cung thời phong kiến có nhiều quy tắc nghiêm ngặt và phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chuyện nội cung": Chỉ những sự việc, âm mưu hay cuộc sống riêng tư xảy ra trong khu vực cung điện dành cho hoàng gia.
- Sử sách ghi lại không ít những chuyện nội cung đẫm máu vì tranh quyền đoạt vị.
- "Phép nội cung": Các quy tắc, lễ nghi được đặt ra để quản lý và điều hành cuộc sống trong khu vực này.
- Phép nội cung thời xưa vô cùng hà khắc.
Biến thể và từ gần giống
- Hậu cung (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ khu vực cung điện dành cho phi tần, vợ con của vua.
- Tam cung (danh từ): Chỉ ba cung điện chính dành cho hoàng hậu và các phi tần quan trọng trong nội cung.
- Hoàng cung (danh từ): Chỉ toàn bộ cung điện của nhà vua, bao gồm cả khu vực triều chính (ngoại cung) và khu vực sinh hoạt riêng (nội cung).
Từ đồng nghĩa
- Hậu cung: Khu vực phía sau, nơi ở của các phi tần.
- Cấm cung: Khu vực cấm địa trong cung, nơi ở của vua và hoàng tộc.
- Cung cấm: Từ nhấn mạnh tính chất biệt lập, nghiêm cấm ra vào.
Thành ngữ liên quan
- "Chuyện nội cung bất khả ngoại truyền": Những việc xảy ra trong nội cung không được tiết lộ ra bên ngoài. Thành ngữ này nhấn mạnh tính chất bí mật, riêng tư của hoàng gia.
- Mọi âm mưu tranh giành quyền lực đều là chuyện nội cung bất khả ngoại truyền.